请输入您要查询的越南语单词:
单词
tre bương
释义
tre bương
毛竹 <竹的一种, 通常高达二、三丈, 节间的距离较短, 叶表面绿色, 背面带淡白色。茎的壁厚而坚韧, 抗拉和抗压的能力较强。是优良的建筑材料, 也可用来制造器物。也叫南竹。>
随便看
đầu trộm đuôi cướp
đầu trụ
đầu trục
đầu tàu
đầu tàu gương mẫu
đầu tên
đầu têu
đầu tóc
đầu tóc rối bù
đầu tóc rối tung
đầu tóc xoã tung
đầu tư
đầu tư cổ phiếu
đầu tư vốn
đầu tắt mặt tối
đầu từ
đầu van
đầu viên ngói trích thuỷ
đầu voi đuôi chuột
đầu và cuối
đầu vòi rồng
đầu vú
đầu vú cao su
đầu vải
đầu xanh tuổi trẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 3:41:24