请输入您要查询的越南语单词:
单词
treo đầu dê bán thịt chó
释义
treo đầu dê bán thịt chó
挂羊头卖狗肉 <比喻用好的名义做幌子, 实际上做坏事。>
拉大旗, 作虎皮 <比喻打着某种旗号以张声势, 来吓唬人、蒙骗人。>
偷梁换柱 <比喻用欺骗的手法暗中改变事物的内容或事情的性质。>
随便看
cùng lứa
cùng mình
cùng một
cùng một bè lũ
cùng một dây
cùng một giuộc
cùng một lũ
cùng một màu
cùng một nhịp thở
cùng mời
cùng nghĩa với
cùng nghề
cùng ngành
cùng ngày
cùng nhau
cùng nhau nỗ lực
cùng nhau tiến bước
cùng nhau tiến lên
cùng nhau trông coi
cùng nói chuyện
cùng năm
cùng nơi
cùng nỗ lực
cùng phát một lúc
cùng phát sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:35:31