请输入您要查询的越南语单词:
单词
treo đầu dê bán thịt chó
释义
treo đầu dê bán thịt chó
挂羊头卖狗肉 <比喻用好的名义做幌子, 实际上做坏事。>
拉大旗, 作虎皮 <比喻打着某种旗号以张声势, 来吓唬人、蒙骗人。>
偷梁换柱 <比喻用欺骗的手法暗中改变事物的内容或事情的性质。>
随便看
đánh bốc
đánh bừa mà trúng
đánh chim sẻ
đánh chiếm
đánh chiếm thành trì, đoạt đất đai
đánh chén
đánh chính quy
đánh chó
đánh chó khinh chủ
đánh chó ngó chúa
đánh chông bẫy
đánh chặn
đánh chết
đánh chết cái nết không chừa
đánh chớp nhoáng
đánh chữ
đánh cuộc
đánh càn quét
đánh cá
đánh cáp
đánh cá và săn bắt
đánh cây
đánh cóc nhảy
đánh công kiên
đánh cướp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 14:32:36