请输入您要查询的越南语单词:
单词
tri giác
释义
tri giác
人事 <人的意识的对象。>
知觉 <反映客观事物的整体形象和表面联系的心理过程。知觉是在感觉的基础上形成的, 比感觉复杂、完整。>
随便看
tơi
tơi bời tan tác
tơi tả
tơ liễu
tơ lòng
tơ lụa
tơ lụa Hàng Châu
tơ mành
tơ ngỗng
tơ nhân tạo
tơ nhện
tơ nõn
tơ-ri-tô-bi-com
Tơ-rớt
tơ trúc
tơ tình
tơ tóc
tơ tưởng yêu đương
tơ tằm
tơ vương
tư
tưa
tưa lưỡi
tư bôn
tư bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:52:59