请输入您要查询的越南语单词:
单词
tơ lụa
释义
tơ lụa
帛 <古时对丝织物的总称。>
绸缎 <绸子和缎子, 泛指丝织品。>
纺 <比绸子稀而轻、薄的丝织品。>
tơ lụa Hàng Châu
杭纺。
丝绸; 纩 <用蚕丝或人造丝织成的纺织品的总称。>
随便看
đo vẽ bản đồ
đoài
đoàn
đoàn ca vũ
đoàn chủ tịch
đoàng
đoành
đoàn hát
đoàn khối
đoàn kết
đoàn kịch
đoàn loan
đoàn luyện
đoàn lái buôn
đoàn lãnh sự
đoàn máy bay
đoàn ngoại giao
đoàn người
đoàn ngựa thồ
đoàn nhi đồng
đoàn quân
đoàn thanh niên cộng sản
đoàn thuyền
đoàn thuyền lớn
đoàn thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:35:34