请输入您要查询的越南语单词:
单词
tri phong thảo
释义
tri phong thảo
知风草 <植物名。禾本科画眉草属, 多年生草本。高二尺余, 叶细长而尖, 有平行脉。花小密集, 成圆锥花序。据说这种草能预卜一年的风候, 故称为知风草。>
随便看
bị hẫng
bị hỏng
bị hố
bị khinh bỉ
bị khổ
bị kiện
bị kích động
bị liên luỵ
bị liệt
bị loại
bị lạc
bị lạnh
bị lật tẩy
bị lệch
bị lộ tẩy
bị lừa
bị ma ám
bị mài mòn
bị mù
bị mất
bị mắng
bị mệt
bị mọt
bị một vố
bịn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 9:00:38