请输入您要查询的越南语单词:
单词
triết học kinh viện
释义
triết học kinh viện
经院哲学; 烦琐哲学 <欧洲中世纪在学院中讲授的以解释天主教教义为内容的哲学, 实际上是一种神学体系。由于采用烦琐的抽象推理的方法, 所以也叫烦琐哲学。>
随便看
về hưu
về không
về lại chốn xưa
về miền cực lạc
về nhà mẹ
về nhà thăm bố mẹ
về nơi chín suối
về nơi suối vàng
về nơi âm cảnh
về nước
về phía
về quê
về quê cắm câu
về quê làm ruộng
về quê ngoại
về quê thăm bà con
về quê ở ẩn
về sau
về số
về sớm
về trời
vều
về vườn
về với Chúa
về với tổ tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 15:27:59