请输入您要查询的越南语单词:
单词
về sớm
释义
về sớm
早退 <(工作、学习或参加会议)未到规定时间提前离开。>
đi làm không được tự tiện đến trễ về sớm.
上班不得随意迟到早退。
không nên đến muộn về sớm.
不要迟到早退。
随便看
uỷ quyền
uỷ thác
uỷ thác quan trọng
uỷ thác quản lý
uỷ thác vận chuyển
uỷ trị
uỷ viên
uỷ viên chính trị
uỷ viên quản trị
uỷ viên quốc hội
uỷ viên thường vụ
uỷ vấn
V
va
va chạm
Vaduz
vai
vai bà già
vai chính
vai cày
vai cầu
vai diễn
vai diễn chào mừng
vai diễn phụ
vai diễn đao mã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 11:10:49