请输入您要查询的越南语单词:
单词
triều
释义
triều
朝 <朝廷(跟'野'相对)。>
thượng triều.
上朝
。
朝代。<建立国号的君主(一代或若干代相传)统治的整个时期。>
潮。<潮汐, 也指潮水。>
随便看
óc tưởng tượng
óc đầy bụng phệ
óc đậu
ói
ói máu
ói mửa
ói ra máu
óng
óng a óng ánh
óng chuốt
óng ả
ó o
óp
óp rọp
óp xọp
ó rần
ô che mưa
ô che nắng
ô cấp
ô cửa nhỏ
ô danh
ô dù
ô dược
ô dề
ô hô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 18:15:40