请输入您要查询的越南语单词:
单词
vuốt
释义
vuốt
抚摩; 挥 <用手轻轻按着并来回移动。>
mẹ vuốt tóc con gái.
妈妈抚摩着女儿着头发。
捋 <用手指顺着抹过去, 使物体顺溜或干净。>
vuốt râu.
捋胡子。
vuốt sợi thừng gai.
捋麻绳。
捋; 摩挲; 挲 <用手握住条状物向一端滑动。>
爪 <动物的脚趾甲。>
随便看
trưng thu hiện vật
trưng thầu
trưng tập
trương
trương bộ
trương hoàng
trương lên
trương mục
trương phềnh
Trương Sở
trương đăng kết thể
trước
trước bạ
trước công chúng
trước cửa sổ
trước gió
trước giờ
trước giờ chưa từng có
trước hết
trước khi
trước khi xuất phát
trước khi đi
trước khác nay khác
trước kia
trước làm sao, sau làm vậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:29:44