请输入您要查询的越南语单词:
单词
vàng óng
释义
vàng óng
黄灿灿 <(黄灿灿的)形容金黄而鲜艳。>
bông lúa vàng óng
谷穗儿黄澄澄的。
huy chương vàng óng
黄澄澄的金质奖章。
黄澄澄 <(黄澄澄的)形容金黄色。>
金黄 <黄而微红略象金子的颜色。>
tóc vàng óng.
金黄色头发。 金闪闪 <金光闪烁。>
随便看
máy đo xa
máy đo âm
máy đo điểm chảy
máy đo điện
máy đo điện thế
máy đo đường
máy đo địa chấn
máy đo địa hình
máy đo độ cao
máy đo độ dày
máy đo độ vòng
máy đàm thoại vô tuyến
máy đào
máy đào giếng
máy đào than
máy đào đất
máy đánh bóng
máy đánh bóng gạo
máy đánh bóng sợi
máy đánh chữ
máy đánh chữ tự động
máy đánh rạch
máy đánh ống
máy đóng bao
máy đóng cọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 5:36:19