请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỗ
释义
đỗ
披靡 <(草木)随风散乱地倒下。>
停; 停放; 停泊 <短时间放置(多指车辆、灵柩)。>
停靠 <轮船、火车等停留在某一个地方。>
湾 <使船停住。>
đỗ thuyền ở bên kia.
把船湾在那边。
xem
đậu
随便看
dự thảo ngân sách
dự thầu
dự thẩm
dự tiệc
dự toán
dự toán chính xác
dự trù
dự trận
dự trữ
dự trữ nuôi dưỡng
dự trữ vàng
dự tuyển
dự tính
dự tính ban đầu
dự tính ngày sinh
dự tính trong lòng
dự tính trước
dự vui
dự vào
dự án
dự đoán
dự đoán bệnh tình
dự đoán sản lượng
dự đoán được
dự định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:45:50