请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỗ trọng
释义
đỗ trọng
杜仲 <一种很耐塞的中国乔木, 在外形上类似榆树, 花绿白色。树皮和叶子提取的胶有绝缘性, 用来包裹电线。树皮可入药。>
随便看
tùng hương
tùng khắc
tùng lâm
tùng quân
tùng san
tùng thư
tùng tiệm
tùng tùng
tùng xẻo
tùng đàm
tù ngục
tù nhân
tù oan
tù phạm
tù thất
tù treo
tù trưởng
tù trốn trại
tù túng
tù tội
tù và
tù và ốc
tù xa
tù đày
tù đọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:36:43