请输入您要查询的越南语单词:
单词
đội danh dự
释义
đội danh dự
仪仗队 <由军队派出的执行某种礼节任务的小部队, 有时带有军乐队, 用于迎送国家元首、政府首脑等, 也用于隆重典礼。>
随便看
bà đỡ
bà ấy
bá
bác
bác bỏ
bác bỏ tin đồn
bác chồng
bác cả
bác cổ
bác gái
bách
bách biến
bách bệnh
bách bộ
bách bộ xuyên dương
bách chiến
bách chiến bách thắng
bách chiết thiên ma
bách chu niên
bách công
bách gia
bách hoa
bách hoá
bách hại
bách hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:23:50