请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi xin
释义
đi xin
打春 <旧时湖南一带无业游民, 在春节前后, 敲打小锣、竹板等, 唱着歌词, 挨户索取钱财, 叫做打春。>
化募 <募化。>
随便看
bổn phận
bổn tiệm
bổ não
bổ phẩm
bổ phế
bổ sung
bổ sung cho đủ
bổ sung dần
bổ sung nhau
bổ sung thêm
bổ sung và cắt bỏ
bổ sung vào
bổ sung vào kho
bổ sức
bổ thép
bổ thận
bổ thể
bổ thụ
bổ tim
bổ trợ
bổ trợ cho nhau
bổ trợ lẫn nhau
bổ tâm
bổ túc
bổ tễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 5:59:28