请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi xin tiền
释义
đi xin tiền
打春 <旧时湖南一带无业游民, 在春节前后, 敲打小锣、竹板等, 唱着歌词, 挨户索取钱财, 叫做打春。>
随便看
lối cũ
lối hẽm
lối mới
lối ngoặt
lối nói
lối qua đường
lối ra
lối riêng
lối rút
lối rẽ
lối suy nghĩ
lối sống
lối thoát
lối thoát hiểm
lối tắt
lối viết mộc mạc
lối viết tay chữ phiên âm
lối viết thảo
lối vào
lối văn chương cầu kỳ
lối vẽ tinh vi
lối vẽ tỉ mỉ
lối xóm
lối đi
lối đi nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 14:23:37