请输入您要查询的越南语单词:
单词
điềm đạm
释义
điềm đạm
和气; 和蔼 <态度温和, 容易接近。>
娇柔 <娇媚温柔。>
宁帖 <(心境)宁静。>
温和 <(性情、态度、言语等) 不严厉、不粗暴, 使人感到亲切。>
温柔 <温和柔顺 (多形容女性)。>
文气 <安静; 不粗暴。>
随便看
ống nghe bệnh
ống nghe khám bệnh
ống nghe điện thoại
ống nghiệm
ống ngoáy
ống nhòm
ống nhôm
ống nhị cái hoa
ống nhỏ
ống nhỏ giọt
ống nhổ
ống nói
ống nói áp điện
ống nước
ống nước ngầm
ống nước thừa
ống nước tuần hoàn
ống nối dài
ống nối áp điện
ống nổ
ống nổi
ống phun
ống phóng
ống phóng lựu đạn
ống phóng rốc-két
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 22:56:19