请输入您要查询的越南语单词:
单词
điềm đạm
释义
điềm đạm
和气; 和蔼 <态度温和, 容易接近。>
娇柔 <娇媚温柔。>
宁帖 <(心境)宁静。>
温和 <(性情、态度、言语等) 不严厉、不粗暴, 使人感到亲切。>
温柔 <温和柔顺 (多形容女性)。>
文气 <安静; 不粗暴。>
随便看
chỗ ngoặt gấp
chỗ ngồi
chỗ ngồi chính giữa
chỗ ngồi danh dự
chỗ ngồi riêng
chỗ ngủ
chỗ nhún
chỗ nào
chỗ nào cũng
chỗ nào cũng nhúng tay vào
chỗ này
chỗ nước cạn
chỗ nước sôi lửa bỏng
chỗ nằm
chỗ nối
chỗ nứt
chỗ quanh
chỗ quan trọng
chỗ quẹo
chỗ ra
chỗ rách
chỗ râm
chỗ rẽ
chỗ rợp
chỗ sai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 13:23:45