请输入您要查询的越南语单词:
单词
điềm đạm đáng yêu
释义
điềm đạm đáng yêu
楚楚可怜 <本指纤弱的样子。今多用以形容女子的娇柔可爱。>
随便看
ta-rô
ta-rô đanh ốc
Tashkent
ta thán
taxi
ta-xi cho thuê
Ta-xken
tay
tay anh chị
tay ba
tay bánh
tay cao tay thấp
tay chiêu
tay chân giả
tay chân múa may
tay chân nhẹ nhàng
tay chân táy máy
tay chân vụng về
tay co
tay cầm
tay cầm tay
tay cờ bạc
tay cừ
tay cửa
tay cự phách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 16:08:21