请输入您要查询的越南语单词:
单词
mảnh bom
释义
mảnh bom
弹片 <炮弹、炸弹等爆炸后的碎片。>
榴弹 <一种依靠炸药爆炸后产生的碎片、冲击波来杀伤或摧毁目标的炮弹。旧称开花弹。>
随便看
xoay tròn
xoay trần
xoay tít
xoay vòng
xoay vần
xoay xở
xoe
xoen xoét
xoi
xoi bói
xoi móc
xoi mói
xoi xói
xoi xỉa
xom
xom xom
xon
xong
xong bản thảo
xong chuyện
xong cảnh
xong khoá
xong nợ
xong rồi
xong thủ tục mua bán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 23:01:53