请输入您要查询的越南语单词:
单词
mảnh bom
释义
mảnh bom
弹片 <炮弹、炸弹等爆炸后的碎片。>
榴弹 <一种依靠炸药爆炸后产生的碎片、冲击波来杀伤或摧毁目标的炮弹。旧称开花弹。>
随便看
khinh bạc
di dịch
di giáo
Di Hoà Viên
di hoạ
di hoạn
di huấn
di hài
di hình
di hận
Di kịch
Di Linh
di lão
di lưu
Di Lặc
dim
Dim-ba-bu-ê
dim mắt
di nghiệp
di ngôn
dinh
di nhan
dinh cơ
dinh dưỡng
dinh luỹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 23:24:50