请输入您要查询的越南语单词:
单词
trung chuyển
释义
trung chuyển
中转 <交通部门指中途转换交通运输工具。>
trung chuyển hành khách; sang hành khách.
中转旅客
转运 <把运来的东西再运到另外的地方去。>
trạm trung chuyển
转运站
随便看
lập tức tuân lệnh
lập xuân
lập án
lập ý
lập đàn
lập đàn cầu khấn
lập đàn làm phép
lập đàn tụng kinh
lập đô
lập đông
lập đảng
lập ước
lật
lật bật
Lật Dương
lật gọng
lật lại
lật lại bản án
lật lẹo
lật lọng
lật mặt
lật mặt như cắt
lật ngược
lật ngược phải trái
lật ngược thế cờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 18:19:51