请输入您要查询的越南语单词:
单词
trung chuyển
释义
trung chuyển
中转 <交通部门指中途转换交通运输工具。>
trung chuyển hành khách; sang hành khách.
中转旅客
转运 <把运来的东西再运到另外的地方去。>
trạm trung chuyển
转运站
随便看
giường vải
giường xếp
giường đất
giường đệm
giường đỡ đẽ
giạ
giạc
giạm
giạm bán
giạm hỏi
giạng
giạng chân
giạng thẳng chân
giạt
giạt xuống
giả
giả bệnh
giả bộ
giả bộ chối từ
giả bộ ngớ ngẩn để lừa đảo
giả bộ đoan trang
giả chết
giả cách
giả câm giả điếc
giả cầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 18:07:15