请输入您要查询的越南语单词:
单词
trung chuyển
释义
trung chuyển
中转 <交通部门指中途转换交通运输工具。>
trung chuyển hành khách; sang hành khách.
中转旅客
转运 <把运来的东西再运到另外的地方去。>
trạm trung chuyển
转运站
随便看
đoan trang
đoan trang diễm lệ
đoan trang tao nhã
đoan trang xinh đẹp
đoan trinh
đoan tự
đoan ước
đo bò làm chuồng
đo chu vi
đo chừng
đo cự ly xa
đo gốc
đoi
đo lường
đo lường sơ khởi
đo lường thăm dò
đo lọ nước mắm, đếm củ dưa hành
đom đóm
đom đóm ma
đon
đong
đong lường
đong đua
đong đưa
đong đầy bán vơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 12:48:48