请输入您要查询的越南语单词:
单词
giả bộ
释义
giả bộ
打佯儿 <装做不知道的样子。>
假充 <装出某种样子; 冒充。>
giả bộ đứng đắn.
假充正经。
假惺惺; 惺惺 <假情假意的样子。>
假意 <故意(表现或做出)。>
装模作样 <故意做作, 装出某种样子给人看。>
装佯 <假装; 弄虚作假。>
随便看
ói mửa
ói ra máu
óng
óng a óng ánh
óng chuốt
óng ả
ó o
óp
óp rọp
óp xọp
ó rần
ô che mưa
ô che nắng
ô cấp
ô cửa nhỏ
ô danh
ô dù
ô dược
ô dề
ô hô
ô hô thương thay
ôi
ôi chao
ôi thôi
ôi thối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 5:15:50