请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất còn
释义
mất còn
存亡 <生存和死亡; 存在和灭亡。>
cuộc kháng chiến chống Nhật năm 1937 đến năm 1945 có quan hệ đến cuộc chiến đấu mất còn của dân tộc Trung Hoa.
1937年到1945年的抗日战争是关系中华民族生死存亡的战争。
随便看
đổ riệt
đổ rạp
đổ sụp
đổ sức
đổ thêm dầu vào lửa
đổ thừa
đổ trách nhiệm
đổ trút
đổ trường
đổ tội
đổ vào
đổ vạ
đổ về
đổ vỡ
đổ vỡ tan tành
đổ xe
đổ xuống
đổ xuống nước
đổ xô
đổ xăng
đổ đom đóm
đổ đầy
đổ đốn
đổ đồng
đổ ập xuống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:17:16