请输入您要查询的越南语单词:
单词
xê-lô-phan
释义
xê-lô-phan
赛璐玢 <玻璃纸的一种, 无色, 透明, 有光泽, 纤维素经氢氧化钠和二硫化碳处理后所得的溶液通过窄缝制成, 可以染成各种颜色, 多用来包装。(英:cellophane)。>
随便看
lịch sử học
lịch sử nhà máy
lịch sử quan
lịch sử thơ ca
lịch sử Đảng
lịch sự
lịch sự tao nhã
lịch thanh
lịch thiệp
lịch tháng
lịch thư
lịch thế kỷ
lịch treo tường
lịch trình
lịch tây
lịch Tây Tạng
lịch vạn niên
lịch âm
lịch âm dương
lịch đạo Hồi
lịch đạo ít-xlam
lịch để bàn
lịm
lịnh
lịu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 22:16:46