请输入您要查询的越南语单词:
单词
oang oang
释义
oang oang
呱嗒 <说话(含贬义)。>
nói oang oang một hồi.
乱呱嗒一阵。
琅琅 <(象声词), 金石相击的声音、响亮的读书声音等。>
朗朗 <(象声词), 形容清晰响亮的声音。>
tiếng nói cười oang oang.
笑语朗朗。
随便看
buồm thước
buồm én
buồm ưng
buồn
buồn buồn tủi tủi
buồn bã
buồn bã chia tay
buồn bã mệt mỏi
buồn bã sốt ruột
buồn bực
buồn bực không yên
buồn bực lo lắng
buồn bực sầu não
buồn chán
buồn chân buồn tay
buồn cười
buồn dạ
buồng
buồng bệnh
buồng bệnh lây
buồng bệnh thường
buồng cau
buồng chiếu điện
buồng chờ
buồng chứa dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 3:20:28