请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo lý
释义
đạo lý
道理 <事情或论点的是非得失的根据; 理由。>
道义 <道德和正义。>
分晓 <道理(多用于否定式)。>
nói không hợp đạo lý; nói không ra lẽ.
没分晓的话
揆 <准测; 道理。>
xưa và nay cùng chung một đạo lý.
古今同揆。
名堂 <道理; 内容。>
虚 <指政治思想、方针、政策等方面的道理。>
真谛 <真实的意义或道理。>
tìm tòi đạo lý nhân sinh.
探索人生的真谛。
随便看
hết hứng đi chơi
hết khoá
hết khóc
hết lòng
hết lòng hết dạ
hết lòng hết sức
hết lòng quan tâm giúp đỡ
hết lòng tin theo
hết lòng vì việc chung
hết lòng yêu thương
hết lương thực
hết lần này đến lần khác
hết lẽ
hết lời
hết mình
hết mùa
hết mức
hết nghi ngờ
hết ngày dài lại đêm thâu
hết nhiệm kỳ
hết nhẵn
hết nhẵn tiền
hết nhẽ
hết nói
hết năm này đến năm khác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 16:27:46