请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo Lạt-ma
释义
đạo Lạt-ma
喇嘛教 <在中国西藏、内蒙古等地区流行的一种宗教。公元七世纪佛教传入西藏以后, 搀入了本地固有的宗教成分, 为了区别于一般的佛教, 称为喇嘛教。>
随便看
húi
húng
húng chanh
húng hắng
húng lìu
húng mỡ
húng quế
hún hởn
húp
húp híp
hút
hút bụi
hút gió
hút hàng
hú tim
hút không khí
hút lấy
hút máu
hút nước
hút thuốc
hú vía
hý
hý kịch
hăm
hăm-bơ-gơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:16:43