请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo Lạt-ma
释义
đạo Lạt-ma
喇嘛教 <在中国西藏、内蒙古等地区流行的一种宗教。公元七世纪佛教传入西藏以后, 搀入了本地固有的宗教成分, 为了区别于一般的佛教, 称为喇嘛教。>
随便看
mua chung bán chung
mua chuộc
mua chuộc cử tri
mua chuộc để trúng cử
mua chác
mua chịu
mua chịu hàng nhà nước
mua danh
mua danh chuộc tiếng
mua danh cầu lợi
mua danh trục lợi
mua dây buộc mình
mua dầu
mua hàng
mua hàng tự chọn
mua hết
mua hộ
mua lúa non
mua lẻ
mua mão
mua non
mua nài bán ép
mua quan bán tước
mua rượu
mua sạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:39:59