请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo Lạt-ma
释义
đạo Lạt-ma
喇嘛教 <在中国西藏、内蒙古等地区流行的一种宗教。公元七世纪佛教传入西藏以后, 搀入了本地固有的宗教成分, 为了区别于一般的佛教, 称为喇嘛教。>
随便看
vần gieo
vầng sáng
vầng thái dương
vầng trăng
vần lưng
vần ngược
vần thơ
vần vò
vần xoay
vần xuôi
vần điệu
vần điệu Trung Châu
vầu
vầy
vẩn
vẩn vơ
vẩn đục
vẩu
vẩy
vẩy cá
vẩy mực
vẩy nước
vẩy nước quét nhà
vẩy và móng
vẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 4:20:53