请输入您要查询的越南语单词:
单词
mua chuộc
释义
mua chuộc
饵 <用东西引诱。>
mua chuộc bằng món lợi lớn; dụ bằng miếng mồi ngon.
饵以重利。
活动 <指钻营、说情、行贿。>
买通 <用金钱等收买人以便达到自己的目的。>
收揽 ; 收拢 <收买拉拢。>
mua chuộc lòng dân.
收揽民心。
收买 <用钱财或其他好处笼络人, 使受利用。>
mua chuộc lòng người.
收拢人心; 收买人心。
随便看
thuốc
thuốc 2, 4-D
thuốc 3911
thuốc an thần
thuốc bào chế
thuốc bánh
thuốc bán rong
thuốc bó xương
thuốc bôi
thuốc bôi tóc
thuốc bùa mê
thuốc bắc
thuốc bắn có khói
thuốc bắn không khói
thuốc bọc đường
thuốc bổ
thuốc bột
thuốc bột 666
thuốc bột huyền minh
thuốc cao
thuốc cao bôi trên da chó
thuốc cao da lừa
thuốc chuyên trị
thuốc chén
thuốc chích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 2:30:34