请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo thờ Thần lửa
释义
đạo thờ Thần lửa
拜火教 <起源于古波斯的宗教, 认为世界有光明和黑暗(善和恶)两种神, 把火当做光明的象征来崇拜。公元六世纪传入中国。称祆教。>
随便看
núi cao sừng sững
núi cao đèo dốc
núi Caucasus
núi cheo leo
núi dao rừng kiếm
núi dựng đứng
núi hình vòng cung
núi lở
núi lở đất nứt
núi lửa
núi lửa chết
núi lửa câm
núi lửa hoạt động
núi lửa không hoạt động
núi lửa đang hoạt động
núi lửa đã tắt
núi ngát xanh
núi non
núi non trập trùng
núi nổi tiếng
núi Phú sĩ
núi sâu
núi sông
núi Thái Sơn
núi thẳm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 8:42:21