请输入您要查询的越南语单词:
单词
uy tín
释义
uy tín
名望 <好的名声。>
bác sĩ Trương có tay nghề cao, rất có uy tín ở vùng này.
张大夫医术高明, 在这一带很有名望。 权威 <使人信从的力量和威望。>
nhà động vật học có uy tín.
权威的动物学家。
声望 <为群众所仰望的名声。>
威信 <威望和信誉。>
mất uy tín
威信扫地。
随便看
vạch chì
vạch khuyết điểm
vạch khổ
vạch kế hoạch
vạch lá tìm sâu
vạch lông tìm vết
vạch mắt
vạch mặt
vạch phấn
vạch ra
vạch rõ
vạch rõ ngọn ngành
vạch rõ tôn chỉ
vạch trúng
vạch trần
vạch trần ý đồ
vạch trần động cơ
vạch tội
vạch đường
vạc lớn
vại
vạ lây
vạ miệng
vạm vỡ
vạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 3:06:35