请输入您要查询的越南语单词:
单词
uy tín
释义
uy tín
名望 <好的名声。>
bác sĩ Trương có tay nghề cao, rất có uy tín ở vùng này.
张大夫医术高明, 在这一带很有名望。 权威 <使人信从的力量和威望。>
nhà động vật học có uy tín.
权威的动物学家。
声望 <为群众所仰望的名声。>
威信 <威望和信誉。>
mất uy tín
威信扫地。
随便看
không phải chỉ thế
không phải cố ý
không phải của mình
không phải không có
không phải là
không phải là chuyện vừa
không phải là không
không phải là ít
không phải lúc
không phải nghĩ ngợi gì
không phải toàn bộ
không phải đâu
không phấn chấn
không phận
không phổ biến
không phục
không phục tùng
không phụ lòng
không phụ thuộc
không phức tạp
không qua loa
không qua loa đại khái
không quang minh chính đại
không quanh co, úp mở
không quan hệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 16:22:42