请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạp
释义
đạp
践; 踏 ; 蹠; 蹑; 蹍; 躐 ; 践踏; 躏 ; 蹈; 踩 ; 登; 踶; 步. <脚底接触地面或物体。>
cẩn thận kẻo đạp hư hết hoa màu
当心踩坏了庄稼
đạp lên; giẫm lên.
践踏。
踹 <脚底向外踢。>
đạp một cái cửa mở ra.
一脚就把门踹 开了。
蹬 <腿和脚向脚底的方向用力。>
đạp guồng nước
蹬水车
đạp xe ba bánh.
蹬三轮儿。
点 <触到物体立刻离开。>
交尾。
随便看
rán
ráng giữ bề ngoài
ráng hết sức
ráng hồng
ráng lên
ráng màu
ráng ngũ sắc
ráng sức
ráng đỏ
rán mỡ
rán sành ra mỡ
rán sơ
rán sức
ráo cả
ráo hoảnh
ráo mồ hôi
ráo riết
ráp
ráp ranh
ráp ráp
ráp-xô-đi
rát cổ
rát ruột
rát rát
ráu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 7:15:59