请输入您要查询的越南语单词:
单词
không hợp tình hợp lý
释义
không hợp tình hợp lý
不近情理 <言行与人情世故有违背的。>
不近人情 <不合乎人之常情、多指性情、言行怪僻。>
随便看
cua óp
cua đinh
cua đồng
cua đực
Cu Ba
Cuba
Cuboit
cu cậu
cu gấm
cui
cui cút
cu li
cu-li
cu-lông
cu-lông kế
cu lửa
cun cút
cung
cung bù
cung bậc
cung canh
cung chúc
cung chứng
cung cúc
cung cấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:49:42