请输入您要查询的越南语单词:
单词
ván trượt tuyết
释义
ván trượt tuyết
滑雪板 <滑雪时固定在滑雪鞋上的长条形薄板, 前端稍微翘起。>
橇 <在冰雪上滑行的交通工具, 如雪橇。>
随便看
mồng gà
mồng một
mồng một tết
mồng một và ngày rằm
mồng quân
mồng tám tháng chạp
mồn một
mồ tập thể
mổ
mổ bụng
mổ chính
mổ gà lấy trứng
nhèo
nhé
nhém
nhéo
nhép
nhép nhép
nhét
nhét kín
nhét nút
nhét đầy
nhì
nhìn
nhìn bao quát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:00:31