请输入您要查询的越南语单词:
单词
vê
释义
vê
捻 <用手指搓。>
vê thành sợi dây.
捻条绳子。
捏 <用手指把软东西弄成一定的形状。>
团 <把东西揉弄成球形。>
揸 <用手指撮东西。>
搓; 卷 <把东西弯转裹成圆筒形。>
随便看
vòng nén
vòng năm
vòng pít-tông
vòng quanh
vòng quanh trái đất
vòng quay chu chuyển tiền tệ
vòng rào
vòng sáng
vòng sơ khảo
vòng tai
vòng tay
vòng thuốc kíp
vòng thành
vòng tiếp xúc
vòng treo
vòng tròn
vòng tròn ngoại tiếp
vòng tròn đồng tâm
vòng trục
vòng tuổi
vòng tên
vòng tứ kết
vòng vo
vòng vây
vòng vèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 20:28:19