请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư túi
释义
tư túi
徇私。<受私情左右, 不能秉公处理事物。>
牟利 <谋取私利。>
盗用 <非法使用公家的或别人的名义、财物等。>
侵吞 <暗中非法占有(别人的东西或公共的财物、土地等)。>
随便看
công tước
công tắc
công tắc bật lửa
công tắc cách ly
công tắc dầu
công tắc nguồn điện
công tắc điện
công tắc đèn
công tặc
công tố
công tố viên
công tội
công-tờ
công tụng
công tử
công tử bột
công tử nhà giàu
công viên
công viên Bắc Hải
công viên Disneyland
công việc
công việc buôn bán
công việc béo bở
công việc bên ngoài
công việc bên trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 5:03:19