请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường hầm
释义
đường hầm
地道 <在地面下掘成的交通坑道(多用于军事)。>
巷道; 巷 <采矿或探矿时在地面或地下挖掘的大致成水平方向的坑道。一般用于运输和排水, 地下的也用于通风。>
đường hầm nằm ngang
平巷道。
đường hầm vận chuyển.
运输巷道。
坑道 <开矿时在地下挖成的通道。>
孔道 <通往某处必经的关口。>
đường hầm giao thông.
交通孔道。
矿坑 <开矿挖掘的坑和坑道。>
隧道; 隧 <在山中或地下凿成的通路。也叫隧洞。>
随便看
vết sẹo
vết thương
vết thương chi chít
vết thương lòng
vết thương lỗ chỗ
vết thẹo
vết trầy
vết tích
vết tích nhơ nhuốc
vết tích quá khứ còn lưu lại
vết xe
vết xe đổ
vết xướt
vết xấu
vết đen
vết đen trên mặt trời
vết đạn
vết ố
vếu
vế đùi
vế đối
về
về chầu ông bà
về chầu ông vải
về chỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 0:10:18