请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư tưởng bảo thủ
释义
tư tưởng bảo thủ
保守主义 <落后于客观事物发展的思想。特点是墨守成规, 不能接受新鲜事物, 对困难估计过高, 对有利条件估计不足。>
右倾 <思想保守的; 向反动势力妥协或投降的。>
随便看
máy khoan
máy khoan bàn
máy khoan dò
máy khoan hơi
máy khoan lưu động
máy khoan than
máy khoan thăm dò
máy khoan tim
máy khoan trụ
máy khoan điện
máy khoan điện tay
máy khoan đá
máy khoan đất
máy khoan đứng
máy khuếch đại
máy khâu
máy không có chức năng thu
máy khưu
máy khống chế ôn độ
máy khởi phát
máy khởi động
máy kim quay
máy kinh vĩ
máy kiểm ba
máy kiểm vải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 17:43:23