请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư tưởng bảo thủ
释义
tư tưởng bảo thủ
保守主义 <落后于客观事物发展的思想。特点是墨守成规, 不能接受新鲜事物, 对困难估计过高, 对有利条件估计不足。>
右倾 <思想保守的; 向反动势力妥协或投降的。>
随便看
hết tốc lực
hết vé
hết xu
hết đêm đến ngày
hết đường
hết đường chối cãi
hết đường lý sự
hết đường xoay sở
hết đỗi
hết đời
hết đợt này đến đợt khác
hếu
hề
hề chi
hề gì
hề hề
hề nữ
hề văn
hề đồng
hể hả
hểnh
hểu
hễ
hễ có việc gì
hễ là
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 1:36:59