请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư tưởng bảo thủ
释义
tư tưởng bảo thủ
保守主义 <落后于客观事物发展的思想。特点是墨守成规, 不能接受新鲜事物, 对困难估计过高, 对有利条件估计不足。>
右倾 <思想保守的; 向反动势力妥协或投降的。>
随便看
hội viên
hội xã
hội yếu
hội ái hữu
hội ý
hội điển
hội đàm
hội đèn lồng
hội đường
hội đảng
hội đồng
hội đồng bảo an
hội đồng bộ trưởng
hội đồng chính phủ
hội đồng kinh tế
hội đồng minh
hội đồng nhân dân
hội đồng quân sự
hội đồng quản trị
hộ không chịu di dời
hộ khẩu
hộ lý
hộ lại
hộ nông dân
hộp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:47:09