请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất tự nhiên
释义
mất tự nhiên
矜持 <拘谨; 拘束。>
trên sân khấu, anh ấy có vẻ hơi mất tự nhiên.
他在台上显得有点矜持。
拘束 <过分约束自己, 显得不自然。>
cô ta gặp người lạ, lộ vẻ mất tự nhiên.
她见了生人, 显得有点拘束。
随便看
rám
rám rám
rán
ráng giữ bề ngoài
ráng hết sức
ráng hồng
ráng lên
ráng màu
ráng ngũ sắc
ráng sức
ráng đỏ
rán mỡ
rán sành ra mỡ
rán sơ
rán sức
ráo cả
ráo hoảnh
ráo mồ hôi
ráo riết
ráp
ráp ranh
ráp ráp
ráp-xô-đi
rát cổ
rát ruột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:20:08