请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất tự nhiên
释义
mất tự nhiên
矜持 <拘谨; 拘束。>
trên sân khấu, anh ấy có vẻ hơi mất tự nhiên.
他在台上显得有点矜持。
拘束 <过分约束自己, 显得不自然。>
cô ta gặp người lạ, lộ vẻ mất tự nhiên.
她见了生人, 显得有点拘束。
随便看
rãnh đánh lò
rã rượi
rã rời
rãy
rè
rèm châu
rèm cửa sổ
rèm cửa độn bông
rèm màn
rèm sậy
rèn
rèn cặp
rèn dập
rèn luyện
rèn luyện hàng ngày
rèn luyện phẩm cách
rèn luyện qua thực tế
rèn sắt
rèn sắt khi còn nóng
rèn tập
rèn đúc
phung phí tiền của
phung phúng
phu ngựa
phu nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:18:26