请输入您要查询的越南语单词:
单词
tương mè
释义
tương mè
麻酱; 芝麻酱; 香油 <把芝麻炒熟、磨碎而制成的酱, 有香味, 用作调料。>
随便看
chí tuyến
chí tuyến Bắc
chí tuyến Nam
chí tình
chí tôn
chí tử
chíu chít
chíu chíu
chí ác
chí ít
chí đức
chí ư
chò
chòe choẹt
chòi
chòi bán sách
chòi canh
chòi gác
dày dặn
dày gió dạn sương
dày mỏng
dày như răng lược
dày rộng
dày sít
dày vò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/18 2:59:04