请输入您要查询的越南语单词:
单词
tương quan
释义
tương quan
对待 <处于相对的情况。>
相干 <互相关连或牵涉; 有关连(多用于否定式)。>
相关 <彼此关连。>
随便看
cổ kim nội ngoại
cổ kim trong ngoài
cổ kính
cổ lai
Cổ Loa
cổ lật
cổ lỗ
cổ lỗ sĩ
cổ lợi
cổ lục
cổ mộ
cổn
cổng
cổng chào
cổng chính
cổng chống
cổng cung điện vua chúa
cổng của ngõ phố
cổng hoa
cổng hình vòm
cổng làng
cổng lầu
cổng lớn
cổng ngõ
cổ ngoạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 19:06:44