请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ mịn
释义
độ mịn
粗细 <粗细的程度。>
độ mịn của hạt cát như thế này là được rồi.
这样粗细的沙子最合适。
纤度 <天然丝或化学纤维粗细的程度, 用一定长度纤维的重量来表示, 纤维愈细, 纤度愈小。常用的单位是旦。>
随便看
đúng ra
đúng răm rắp
đúng sai
đúng sự thật
đúng thời
đúng thời cơ
đúng thời gian đã định
đúng thời hạn
đúng thời vụ
đúng trọng tâm
đúng tuổi
đúng vào đầu
đúng vậy
đúng với ý nguyện
đúng ý
đúng điệu
đúng đắn
đún đởn
đúp
đút
đút lót
đút lễ
đút nút
đút tiền
đú đa đú đởn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 1:31:47