请输入您要查询的越南语单词:
单词
động cơ dầu ma dút
释义
động cơ dầu ma dút
柴油机 <用柴油做燃料的内燃机, 比汽油机功率大而燃料费用低, 广泛应用在载重汽车、机车、拖拉机、轮船、舰艇和其他机器设备上。也叫狄塞耳机。>
随便看
họ Vô
họ Văn
họ Văn Nhân
họ Vũ
họ Vũ Văn
họ Vưu
họ Vương
họ Vạn
họ Vấn
họ Vận
họ Vệ
họ Vị
họ Vọng
họ Vụ
họ Xa
họ Xoạ
họ Xung
họ Xuân
họ Xuế
họ Xá
ngòi lửa
ngòi nổ
ngòi nổ ngay
ngòi nổ nhanh
ngòi nổ định kỳ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 22:32:33