请输入您要查询的越南语单词:
单词
không để ý
释义
không để ý
不介意 <不把事情放在心上。>
不经意; 忽 <不注意; 不留神。>
不在意 <不放在心上。>
忽略 <没有注意到; 疏忽。>
漫不经心 <随随便便, 不放在心上。>
漠然 <不关心不在意的样子。>
随便看
buồn vui lẫn lộn
buồn xo
buồn ói
buồn đau
buổi
buổi biểu diễn dành riêng
buổi biểu diễn tối
buổi chiêu đãi
buổi chiếu
buổi chiếu phim tối
buổi chiều
buổi chầu
buổi chợ
buổi diễn
buổi diễn ban ngày
buổi diễn chuyên đề
buổi diễn ngày
buổi diễn sáng
buổi diễn tối
buổi giao thời
buổi hoà nhạc
buổi học
buổi họp
buổi liên hoan
buổi liên hoan văn nghệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 4:15:53