请输入您要查询的越南语单词:
单词
bày sạp
释义
bày sạp
摆摊子 < 在路旁或市场中陈列货物出售。>
随便看
rạt rạt
rạy rạy
rả
rải mìn
rải ra
rải rắc
rảnh
rảnh mắt
rảnh rang
rảnh rỗi
rảnh tay
rảnh thân
rảnh việc
rảo
rảo bước
rảo bước tiến lên
rảo cẳng
rả rích
rả rả
rấm
rấn
rấn sức
rấp
rất
rất có thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:59:37