请输入您要查询的越南语单词:
单词
điểm số
释义
điểm số
报数 < 报告数目, 多指排队时每人依次报一个数目, 以便查点人数。>
比分 <比赛中双方得分的比较。>
分数 <评定成绩或胜负时所记的分儿的数字。>
随便看
cà đụi
cá
cá bay
cá be be
cá biển
cá biệt
cá bè xước
cá bình
cá bình thiên
cá bò
cá bòng
cá bông
cá bơi trong nồi
cá bơn
cá bơn cát
cá bạc
cá bạc má
cá bảng chạng
cá bể chim ngàn
cá bống
cá bống mú
cá bột
cá bớp
các
các anh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:44