请输入您要查询的越南语单词:
单词
điểm xuất phát
释义
điểm xuất phát
出发点 <最根本的着眼的地方; 动机。>
toàn tâm toàn ý phục vụ nhân dân, tất cả vì lợi ích của nhân dân, đó chính là điểm xuất phát của chúng ta.
全心全意地为人民服务, 一切为了人民的利益, 这就是我们的出发点。 起点 <专指径赛中起跑的地点。>
随便看
lồng giam
lồng gà
lồng hấp
lồng lộn
lồng lộng
lồng ngực
lồng sưởi
lồng tiếng
lồng đèn
lồng ấp
lồ ô
lổ
lổm chổm
lổm ngổm
màu mỡ
màu mỡ riêu cua
màu nghệ
màu ngà
màu nho
màu nâu
màu nâu nhạt
màu nâu non
màu nước
màu son
màu sẫm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 10:35:36