请输入您要查询的越南语单词:
单词
điển cố
释义
điển cố
典 ; 典故 ; 古典 ; 故实 <诗文里引用的古书中的故事或词句。>
dùng điển cố; sử dụng điển cố
用典
xuất xứ điển cố
出典
随便看
va nhau
vanh vách
van hơi nước
va-ni
va-ni-lin
van lơn
van lạy
van mở hơi
van mở sớm
van nài
van nước
van nước ngược
van nước sả
van tháo nước thừa
Va-nu-a-tu
Vanuatu
van vái
van vỉ
van xe
van xin
van xin hộ
va-nát
van điều chỉnh hơi
van ống nước
va phải đá ngầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 3:48:12