请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện cực tấm
释义
điện cực tấm
板极 <也叫阳极, 屏极。一般指点子观众受集资阴极发射的电子的电极。通常用镍Ni、钼Mo、铜或石墨等制成平板或圆筒状。电子管工作时板极接以正电压, 使其电位高于阴极以吸收电子。>
随便看
một là một, hai là hai
một lát
một lát sau
một lòng
một lòng một dạ
một lòng nghe theo
một lòng tin tưởng
một lúc
một lúc sau
một lượng lớn
một lượt
một lần
một lần hành động
một lần là xong
một lần nữa
một lần sảy chân để hận nghìn đời
một lần đi về
một lời nói một gói vàng
một lời nói ra bốn ngựa khó theo
một màu
một mình
một mình chống ma-fi-a
một mình kiêm hai việc
một mình một bóng
một mình một ngựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 8:24:40