请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện cực tấm
释义
điện cực tấm
板极 <也叫阳极, 屏极。一般指点子观众受集资阴极发射的电子的电极。通常用镍Ni、钼Mo、铜或石墨等制成平板或圆筒状。电子管工作时板极接以正电压, 使其电位高于阴极以吸收电子。>
随便看
đồng chưa luyện
đồng chất
đồng chủng
đồng cu-ron
đồng cân
đồng công
đồng cư
đồng cảm
đồng cấp
đồng cậu
đồng cỏ
đồng cỏ bao la
đồng cỏ chăn nuôi
đồng cỏ và nguồn nước
đồng cốt
đồng dao
đồng diễn
đồng diễn thể dục
đồng dạng
đồng frăng
đồng giá
đồng hao
đồ nghi trượng
đồ nghiệp chướng
đồng hoang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 19:13:53