请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng giao dịch
释义
phòng giao dịch
交易所 <旧时进行投机交易的市场, 所买卖的可以是现货, 也可以是期货。通常有证券交易所和商品交易所两种。>
随便看
gấp giấy
gấp gáp
gấp gấp
gấp khúc
gấp lại
gấp năm
gấp rút
gấp rút lên đường
gấp rút tiếp viện
gấp trăm lần
gấp tám
gấp đôi
gấu
gấu Bắc cực
gấu chó
gấu lợn
gấu mèo
gấu người
gấu ngựa
gấu nâu
gấu quần
gấu trúc
gấu áo
gấu đen
gấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 7:53:57