请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng dịch
释义
phòng dịch
防疫 <预防传染病。>
tiêm phòng dịch
防疫针。
trạm phòng dịch
防疫站。
biện pháp phòng dịch
防疫措施。
随便看
giết một người răn trăm họ
giết người
giết người cướp của
giết người không chớp mắt
giết người không gươm
giết người không gớm tay
giết người không thấy máu
giết người như giết kiến
giết ngầm
giết sạch
giết thì giờ
giết thời gian
giết trẻ sơ sinh
giết tất bất luận tội
giền
giền cơm
giền dại
giềng
giền gai
giềng lưới
giềng mối
giềnh giàng
giền tía
giễu
giễu cợt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 19:06:40