请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng dịch
释义
phòng dịch
防疫 <预防传染病。>
tiêm phòng dịch
防疫针。
trạm phòng dịch
防疫站。
biện pháp phòng dịch
防疫措施。
随便看
tích nước
tích phân
tích phân ba lớp
tích phân bất thường
tích phân học
tích phân kép
tích phân mặt
tích phân phụ
tích phân riêng
tích phân đơn
tích phân đầu
tích phân đầy đủ
tích súc
tích số
tích thiểu thành đa
tích thiện
tích tiểu thành đại
tích truyện
tích trữ hàng hoá
tích trữ lương thảo
tích tích
tích tập
tích tụ
tích vô hướng
tích vật học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:11:59