请输入您要查询的越南语单词:
单词
bách bộ
释义
bách bộ
遛弯儿 <散步。也作蹓弯儿。>
散步 <随便走走(作为一种休息方式)。>
đi bách bộ ngoài vườn.
在花园里散步。
药
百部。
随便看
cựu ước
cự địch
da
da bánh mật
da bát
da bê
da bò
da bị nẻ
da bị nứt
da bọc xương
da cam
Dacca
da chì
da chưa thuộc
da chồn
da cóc
da da
da diết
da dâu
da dê con
da dầu
da dẻ
da giả
da giấy
Da-grép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:12:18