请输入您要查询的越南语单词:
单词
bách bộ
释义
bách bộ
遛弯儿 <散步。也作蹓弯儿。>
散步 <随便走走(作为一种休息方式)。>
đi bách bộ ngoài vườn.
在花园里散步。
药
百部。
随便看
vay tạm
vay đấu trả bồ
va-zơ-lin
Va-đu
va đập
ve
ve chai
ve chó
Ve-ga
ve mùa đông
ve mắt
ven
ven biển
ven bờ
Venda
Venezuela
ven sông
ven thành
ven vẹn
ven đô
ven đường
veo
veo veo
Vermont
Versailles
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:29:21