请输入您要查询的越南语单词:
单词
bách khoa toàn thư
释义
bách khoa toàn thư
百科全书 <比较全面系统地介绍文化科学知识的大型参考书。医学百科全书。>
大全 <指内容丰富, 完备无缺。多用作书名, 如《农村日用大全》、《中国戏曲大全》。>
随便看
màu đỏ quả hạnh
màu đỏ thẫm
màu đỏ thắm
màu đỏ thịt
màu đỏ tía
màu đỏ tím
màu đỏ và đen
màu đồng cổ
màu đồng thiếc
màu ấm
mày
mày chau mặt ủ
mày mò
mày ngài
mày râu
mày đay
mày ủ mặt ê
má
mác
mác giả
mách
mách bảo
mách cho
mách lẻo
mách nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 20:47:03